cắt cụt
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bỏ một phần của cơ thể, thường là một chi (tay, chân, ngón tay, ngón chân), do bị thương nặng, hoại tử hoặc vì lý do y tế cần thiết: Hành động phẫu thuật loại bỏ một phần cơ thể.
- Cắt ngắn một cách thô bạo, làm mất đi một phần quan trọng, làm cho không còn nguyên vẹn: Nghĩa mở rộng, chỉ việc cắt xén, làm cho cái gì đó bị cụt, không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa y học):
- Bác sĩ buộc phải cắt cụt bàn chân của bệnh nhân để ngăn nhiễm trùng lây lan.
- Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật cắt cụt cánh tay.
Động từ (nghĩa mở rộng):
- Đừng cắt cụt câu chuyện của trẻ, hãy để chúng kể hết.
- Kế hoạch bị cắt cụt một nửa do thiếu ngân sách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị cắt cụt": trạng thái bị mất đi một phần.
- Ước mơ của anh ấy bị cắt cụt giữa chừng vì hoàn cảnh gia đình.
- Dùng trong văn chương, báo chí: để miêu tả sự thiếu hụt, không trọn vẹn một cách đáng tiếc.
- Tuổi thơ của nhiều trẻ em nghèo bị cắt cụt bởi gánh nặng mưu sinh.
Biến thể và từ liên quan
- Cụt (tính từ): ngắn, bị mất một phần.
- Cây bút chì cụt ngủn.
- Chiếc đuôi cụt của chú mèo.
- Cắt xén (động từ): cắt bớt đi, thường với hàm ý tiêu cực (ví dụ: cắt xén ngân sách, cắt xén nội dung).
- Phẫu thuật cắt bỏ (cụm danh từ): thuật ngữ y khoa trang trọng hơn cho "cắt cụt".
Từ đồng nghĩa
- Chặt cụt: thường dùng với nghĩa mạnh hơn, có thể không phải trong y học (ví dụ: chặt cụt cành cây).
- Cắt bỏ: từ chung chung hơn, có thể dùng cho nhiều thứ không phải bộ phận cơ thể.
- Cưa cụt: nhấn mạnh đến công cụ (cưa) và hành động.
Từ trái nghĩa
- Nối lại: ghép phần bị đứt rời.
- Bảo tồn: giữ nguyên, không cắt bỏ.
- Nguyên vẹn: còn đầy đủ, không bị mất mát.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Cụt hứng: mất hứng thú đột ngột.
- Câu nói của anh ta làm mọi người cụt hứng.
- Cụt đầu cụt đuôi: nói về một câu chuyện hoặc thông tin không đầy đủ, khó hiểu.
- Bài báo này viết cụt đầu cụt đuôi, chẳng hiểu gì cả.